Kho từ › money › strike it rich

strike it rich

B2 idiom 📁 money
trở nên giàu có đột ngột, phát tài bất ngờ
UK /straɪk ɪt rɪtʃ/ · US /straɪk ɪt rɪtʃ/
To suddenly become very wealthy.
He struck it rich after discovering oil on his land.
→ Anh ta phát tài sau khi phát hiện dầu trên đất của mình.
Many people moved west hoping to strike it rich during the gold rush.→ Nhiều người đổ về miền Tây với hy vọng phát tài trong cơn sốt vàng.
Đồng nghĩa
hit the jackpotmake a fortunecome into money
Collocations
strike it richhope to strike it rich
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thành công trong kinh doanh.
Nguồn gốc từ khai thác mỏ vàng/dầu: "đánh trúng" (strike) mạch giàu. Gợi ý sự may mắn và đột ngột. Khác "become rich" ở chỗ nhấn mạnh yếu tố bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...