Kho từ › money › break the bank

break the bank

B2 idiom 📁 money
tiêu tốn hết tiền, làm cạn túi
UK /breɪk ðə bæŋk/ · US /breɪk ðə bæŋk/
to spend all your money
We want a nice holiday, but it shouldn't break the bank.
→ Chúng tôi muốn có kỳ nghỉ đẹp, nhưng không nên tiêu quá tay.
The repairs didn't break the bank — we paid about two hundred dollars.→ Việc sửa chữa không làm cạn túi — chúng tôi chỉ trả khoảng hai trăm đô.
Đồng nghĩa
cost a fortunedrain your savings
Collocations
break the bankwon't break the bankshouldn't break the bank
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh việc chi tiêu quá mức trong IELTS.
Thường dùng ở dạng PHỦ ĐỊNH "it won't break the bank" (sẽ không tốn nhiều). Nghĩa đen từ cờ bạc: thắng đến mức "phá quỹ" nhà cái. Cả khẳng định lẫn phủ định đều thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...