We want a nice holiday, but it shouldn't break the bank.
→ Chúng tôi muốn có kỳ nghỉ đẹp, nhưng không nên tiêu quá tay.
The repairs didn't break the bank — we paid about two hundred dollars.→ Việc sửa chữa không làm cạn túi — chúng tôi chỉ trả khoảng hai trăm đô.
Đồng nghĩa
cost a fortunedrain your savings
Collocations
break the bankwon't break the bankshouldn't break the bank
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh việc chi tiêu quá mức trong IELTS.
Thường dùng ở dạng PHỦ ĐỊNH "it won't break the bank" (sẽ không tốn nhiều). Nghĩa đen từ cờ bạc: thắng đến mức "phá quỹ" nhà cái. Cả khẳng định lẫn phủ định đều thông dụng.