Kho từ › money › be in the red

be in the red

B2 idiom 📁 money
bị thâm hụt, chi nhiều hơn thu, lỗ
UK /biː ɪn ðə rɛd/ · US /biː ɪn ðə rɛd/
To have more expenses than income.
The company has been in the red for three quarters.
→ Công ty bị thua lỗ trong ba quý liên tiếp.
I went into the red after paying for the car repairs.→ Tôi bị thâm hụt sau khi trả tiền sửa xe.
Đồng nghĩa
be in debtbe in the holerun a deficit
Collocations
be in the redgo into the reddeep in the red
🎯 IELTS: Nói về tài chính trong Writing.
Từ kế toán truyền thống: số âm viết bằng mực đỏ. Đối lập với "in the black" (có lãi). Dùng cho cá nhân, doanh nghiệp, hay ngân sách nhà nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...