Kho từ › money › be in the black

be in the black

B2 idiom 📁 money
có lãi, dư thu so với chi, không bị thâm hụt
UK /biː ɪn ðə blæk/ · US /biː ɪn ðə blæk/
To have more income than expenses; profitable.
After months of losses, the company is finally in the black.
→ Sau nhiều tháng thua lỗ, công ty cuối cùng đã có lãi.
We managed to stay in the black despite the difficult year.→ Chúng tôi duy trì được lợi nhuận dù năm đó rất khó khăn.
Đồng nghĩa
be profitablebe in profitturn a profit
Trái nghĩa
in the red
Collocations
stay in the blackget back in the blackmove into the black
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình hình tài chính trong IELTS.
Cặp đôi với "in the red". Kế toán truyền thống dùng mực đen cho số dương. Dùng cho doanh nghiệp lẫn cá nhân; sắc thái tích cực, nhẹ nhàng chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...