With prices rising, everyone has to tighten their belts.
→ Giá cả leo thang, ai cũng phải thắt lưng buộc bụng.
We had to tighten our belts after losing one income.→ Chúng tôi phải cắt giảm chi tiêu sau khi mất một nguồn thu nhập.
Đồng nghĩa
cut backeconomizespend less
Collocations
tighten your belttighten beltstime to tighten belts
🎯 IELTS: Thể hiện sự khôn ngoan trong chi tiêu trong IELTS.
Hình ảnh: đói thì bụng xẹp, phải thắt dây thắt lưng lại. Dùng khi kinh tế khó khăn, bắt buộc phải tiết kiệm. Có thể dùng ở cấp độ cá nhân hay quốc gia.