Kho từ › money › money doesn't grow on trees

money doesn't grow on trees

B2 idiom 📁 money
tiền không phải tự dưng mà có, phải biết quý trọng
UK /ˈmʌni ˈdʌznt ɡrəʊ ɒn triːz/ · US /ˈmʌni ˈdʌznt ɡrəʊ ɒn triːz/
Money is not easily obtained; it must be valued.
Stop wasting money — it doesn't grow on trees!
→ Đừng phung phí thế — tiền không phải từ trên trời rơi xuống!
She had to remind her kids that money doesn't grow on trees.→ Cô phải nhắc nhở các con rằng tiền bạc không phải dễ kiếm.
Đồng nghĩa
money is hard to earnnothing comes for free
Collocations
money doesn't grow on treesremind someone that money doesn't grow on trees
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tài chính cá nhân và quản lý tiền.
Thường dùng để mắng nhẹ hoặc nhắc nhở người tiêu xài hoang phí. Giọng điệu thân mật, thường nghe từ cha mẹ nói với con cái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...