Kho từ › money › put all your eggs in one basket

put all your eggs in one basket

B2 idiom 📁 money
dồn hết vào một chỗ, không phân tán rủi ro
UK /pʊt ɔːl jɔːr ɛɡz ɪn wʌn ˈbɑːskɪt/ · US /pʊt ɔːl jɔːr ɛɡz ɪn wʌn ˈbɑːskɪt/
To risk everything on a single venture.
Don't put all your eggs in one basket — invest in different assets.
→ Đừng dồn hết vào một chỗ — hãy đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau.
He put all his eggs in one basket by investing everything in one stock.→ Anh ta dốc hết vào một cổ phiếu duy nhất — một canh bạc rất liều.
Đồng nghĩa
risk everything on one thingfail to diversify
Collocations
don't put all your eggs in one basketputting all eggs in one basket
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chiến lược đầu tư.
Lời khuyên về đầu tư và rủi ro: nếu giỏ duy nhất bị rơi, mất trắng. Phổ biến trong tài chính và kinh doanh. Thường dùng ở dạng phủ định (lời khuyên không nên).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...