Kho từ › money › burn a hole in one's pocket

burn a hole in one's pocket

B2 idiom 📁 money
ngứa tay muốn tiêu tiền, không giữ được tiền
UK /bɜːrn ə həʊl ɪn wʌnz ˈpɒkɪt/ · US /bɜːrn ə həʊl ɪn wʌnz ˈpɒkɪt/
To spend money quickly and easily.
That bonus is burning a hole in my pocket — I keep wanting to spend it.
→ Khoản thưởng đó cứ làm tôi ngứa tay muốn tiêu ngay.
Money burns a hole in her pocket — she can't save a cent.→ Tiền vào tay cô ấy là bay ngay — không giữ được đồng nào.
Đồng nghĩa
be itching to spendcan't hold on to money
Collocations
money burning a hole in your pocketburning a hole in my pocket
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về chi tiêu trong bài viết.
Hình ảnh vui: tiền "nóng" đến mức đốt thủng túi, buộc phải tiêu. Mô tả người không giữ được tiền hoặc cảm giác muốn tiêu ngay khi có tiền mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...