Kho từ › money › foot the bill

foot the bill

B2 idiom 📁 money
trả tiền (thường một mình) cho người khác
UK /fʊt ðə bɪl/ · US /fʊt ðə bɪl/
to pay for something, especially for others.
My parents footed the bill for my university education.
→ Bố mẹ tôi đã trả toàn bộ học phí đại học cho tôi.
Who's going to foot the bill for all these repairs?→ Ai sẽ trả tiền cho tất cả những sửa chữa này?
Đồng nghĩa
pick up the tabpay the billcover the costs
Collocations
foot the bill foragree to foot the billwho foots the bill
🎯 IELTS: Sử dụng trong tình huống tài chính để thể hiện sự hào phóng.
Gốc từ "foot" nghĩa là cộng (tính tổng) ở cuối hóa đơn. Hàm ý người trả thường gánh một mình hoặc bị buộc phải trả. Cả trang trọng lẫn thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...