Kho từ › money › pick up the tab

pick up the tab

B2 idiom 📁 money
trả tiền cho bữa ăn hoặc chi phí chung
UK /pɪk ʌp ðə tæb/ · US /pɪk ʌp ðə tæb/
to pay for something, especially a meal
My boss picked up the tab at the restaurant last night.
→ Sếp tôi đã trả tiền bữa tối ở nhà hàng tối qua.
She always picks up the tab when we go out — she's very generous.→ Cô ấy luôn trả tiền mỗi khi chúng tôi ra ngoài — cô ấy rất hào phóng.
Đồng nghĩa
foot the billpay the checktreat someone
Collocations
pick up the taboffer to pick up the tabwho picks up the tab
🎯 IELTS: Dùng khi nói về chi phí trong các tình huống giao tiếp.
"Tab" là hóa đơn ghi nợ tại quán bar/nhà hàng. Thân mật, thường dùng trong bối cảnh xã hội. Gần nghĩa "foot the bill" nhưng nhẹ nhàng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...