He pinches pennies even though he's a millionaire.
→ Anh ta bủn xỉn dù là triệu phú.
They had to pinch pennies to afford the down payment.→ Họ phải chi tiêu dè sẻn mới đủ tiền đặt cọc.
Đồng nghĩa
be tight-fistedbe stingyscrimp and save
Collocations
pinch penniespenny-pincherpenny-pinching
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quản lý tài chính.
Có thể mang nghĩa tiêu cực (bủn xỉn quá mức) hoặc trung tính (tiết kiệm khi cần). Danh từ "penny-pincher" chỉ người keo kiệt. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.