Kho từ › money › cash cow

cash cow

B2 idiom 📁 money
nguồn thu nhập ổn định và sinh lợi cao
UK /kæʃ kaʊ/ · US /kæʃ kaʊ/
A reliable source of income that generates profit.
The fast-food chain became the company's cash cow.
→ Chuỗi đồ ăn nhanh trở thành con gà đẻ trứng vàng của công ty.
Their software product is a cash cow — it generates millions each year.→ Sản phẩm phần mềm của họ là mỏ vàng — mang về hàng triệu đô mỗi năm.
Đồng nghĩa
goldminemoney-spinnerprofit engine
Collocations
become a cash cowcompany's cash cowmilking the cash cow
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về nguồn thu trong IELTS.
Từ ma trận BCG trong kinh doanh: "bò sữa" cho sữa (doanh thu) ổn định không cần đầu tư nhiều. Dùng rộng cho bất kỳ nguồn lợi nhuận bền vững nào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...