Kho từ › money › nest egg

nest egg

B2 idiom 📁 money
khoản tiết kiệm dành cho tương lai, quỹ dự phòng
UK /nɛst ɛɡ/ · US /nɛst ɛɡ/
savings for future use
He spent thirty years building a nest egg for retirement.
→ Ông ta mất ba mươi năm tích lũy quỹ hưu trí.
They used their nest egg to buy a small house in the countryside.→ Họ dùng khoản tích lũy để mua một ngôi nhà nhỏ ở vùng quê.
Đồng nghĩa
savingsreserve fundrainy-day fund
Collocations
build a nest eggsave a nest eggretirement nest egg
🎯 IELTS: Nói về tiết kiệm trong IELTS để thể hiện sự chuẩn bị.
Hình ảnh: quả trứng để trong ổ chờ ngày nở. Ý nghĩa: tiền để dành lâu dài, thường cho hưu trí. Không phải "quỹ khẩn cấp" mà là tiết kiệm có mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...