Kho từ › money › a penny saved is a penny earned

a penny saved is a penny earned

B2 idiom 📁 money
tiết kiệm tiền cũng có giá trị như kiếm thêm tiền
UK /ə ˈpɛni seɪvd ɪz ə ˈpɛni ɜːrnd/ · US /ə ˈpɛni seɪvd ɪz ə ˈpɛni ɜːrnd/
Saving money is as valuable as earning it.
Don't throw away leftovers — a penny saved is a penny earned.
→ Đừng vứt thức ăn thừa — tiết kiệm được đồng nào hay đồng nấy.
She always compares prices before buying; she believes a penny saved is a penny earned.→ Cô ấy luôn so sánh giá trước khi mua vì tin rằng tiết kiệm được đồng nào tốt đồng ấy.
Đồng nghĩa
every little bit countswaste not, want not
Collocations
as they say, a penny saved is a penny earned
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tài chính trong IELTS.
Ngạn ngữ nổi tiếng gắn với Benjamin Franklin. Ý: giảm chi phí cũng hiệu quả như tăng thu nhập vì cả hai đều làm cho bạn "giàu hơn". Dùng để khuyến khích tiết kiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...