Kho từ › money › money talks

money talks

B2 idiom 📁 money
tiền bạc là quyền lực, có tiền là có tất cả
UK /ˈmʌni tɔːks/ · US /ˈmʌni tɔːks/
Wealth gives power and influence.
In that industry, money talks — experience means little without funding.
→ Trong ngành đó, tiền là tất cả — kinh nghiệm không nghĩa lý gì nếu không có vốn.
He got the contract because money talks — he simply offered more.→ Anh ta giành được hợp đồng vì tiền là tiếng nói — đơn giản là anh ta trả nhiều hơn.
Đồng nghĩa
money is powerwealth gives influence
Collocations
money talkswhen money talksmoney talks, bullshit walks
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về ảnh hưởng của tiền bạc.
Câu nói thẳng thắn về quyền lực của đồng tiền trong xã hội. Phiên bản đầy đủ là "money talks, bullshit walks" (tiền là thực, nói suông vô nghĩa). Dùng trong ngữ cảnh thực dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...