EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› money › money talks
money talks
B2
idiom
📁 money
tiền bạc là quyền lực, có tiền là có tất cả
UK /ˈmʌni tɔːks/
·
US /ˈmʌni tɔːks/
Wealth gives power and influence.
In that industry, money talks — experience means little without funding.
→ Trong ngành đó, tiền là tất cả — kinh nghiệm không nghĩa lý gì nếu không có vốn.
He got the contract because money talks — he simply offered more.
→ Anh ta giành được hợp đồng vì tiền là tiếng nói — đơn giản là anh ta trả nhiều hơn.
Đồng nghĩa
money is power
wealth gives influence
Collocations
money talks
when money talks
money talks, bullshit walks
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về ảnh hưởng của tiền bạc.
Câu nói thẳng thắn về quyền lực của đồng tiền trong xã hội. Phiên bản đầy đủ là "money talks, bullshit walks" (tiền là thực, nói suông vô nghĩa). Dùng trong ngữ cảnh thực dụng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
cost an arm and a leg
/kɒst ən ɑːm ænd ə lɛɡ/
rất đắt đỏ, tốn cả đống tiền
break the bank
/breɪk ðə bæŋk/
tiêu tốn hết tiền, làm cạn túi
on a shoestring
/ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/
với ngân sách rất eo hẹp, tiết kiệm tối đa
penny-wise and pound-foolish
/ˈpɛni waɪz ænd paʊnd ˈfuːlɪʃ/
tiết kiệm chuyện nhỏ nhưng lại lãng phí chuyện lớn
live from hand to mouth
/lɪv frəm hænd tə maʊθ/
sống bữa đói bữa no, không có dành dụm
make ends meet
/meɪk ɛndz miːt/
đủ sống, xoay sở đủ chi tiêu
born with a silver spoon in one's mouth
/bɔːrn wɪð ə ˈsɪlvər spuːn ɪn wʌnz maʊθ/
sinh ra trong gia đình giàu có, được chiều chuộng từ nhỏ
hit the jackpot
/hɪt ðə ˈdʒækpɒt/
trúng đậm, kiếm được món hời lớn bất ngờ
Có trong các bộ
💰
Thành ngữ: Tiền bạc & tài chính
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...