Kho từ › money › throw money down the drain

throw money down the drain

B2 idiom 📁 money
ném tiền qua cửa sổ, lãng phí tiền bạc vô ích
UK /θrəʊ ˈmʌni daʊn ðə dreɪn/ · US /θrəʊ ˈmʌni daʊn ðə dreɪn/
to waste money on something useless
Renting a car we never use is throwing money down the drain.
→ Thuê xe mà không bao giờ dùng là ném tiền qua cửa sổ.
He threw money down the drain on a failed marketing campaign.→ Anh ta lãng phí tiền vào chiến dịch marketing thất bại.
Đồng nghĩa
waste moneyflush money awaypour money down the drain
Collocations
throw money down the drainpour money down the drain
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự lãng phí trong bài viết.
Hình ảnh rất trực quan: tiền biến mất xuống cống như nước. Nhấn mạnh sự lãng phí hoàn toàn không thu lại được gì. Cũng hay dùng "pour money down the drain".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...