Kho từ › money › go Dutch

go Dutch

B2 idiom 📁 money
chia đôi tiền, mỗi người tự trả phần của mình
UK /ɡəʊ dʌtʃ/ · US /ɡəʊ dʌtʃ/
to share the cost of something equally.
We decided to go Dutch on our first date.
→ Chúng tôi quyết định chia đôi tiền trong buổi hẹn đầu tiên.
Let's go Dutch tonight — I don't want anyone to feel obligated.→ Tối nay chúng ta mỗi người tự trả nhé — tôi không muốn ai cảm thấy nợ nần.
Đồng nghĩa
split the billpay separatelyeach pay their own way
Collocations
go Dutchgo Dutch onDutch treat
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc chia sẻ chi phí trong IELTS.
Nguồn gốc lịch sử có phần tranh cãi, liên quan đến định kiến về người Hà Lan tiết kiệm. Ngày nay hoàn toàn trung tính. Danh từ: "Dutch treat" (buổi ăn mỗi người tự trả).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...