Kho từ › money › money to burn

money to burn

B2 idiom 📁 money
có tiền dư thừa, nhiều tiền đến mức đốt cũng không hết
UK /ˈmʌni tə bɜːrn/ · US /ˈmʌni tə bɜːrn/
Having extra money that can be spent freely.
He buys a new car every year — he must have money to burn.
→ Năm nào anh ta cũng mua xe mới — chắc thừa tiền tiêu.
This restaurant is for people who have money to burn.→ Nhà hàng này dành cho những người dư dả.
Đồng nghĩa
flush with cashloadedrolling in money
Collocations
have money to burnmust have money to burn
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình hình tài chính trong IELTS.
Cường điệu: có nhiều tiền đến mức "đốt cũng được". Thường mang giọng điệu ngạc nhiên hoặc chút đố kỵ nhẹ. Thân mật, dùng trong hội thoại hằng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...