Kho từ › money › get your money's worth

get your money's worth

B2 idiom 📁 money
xứng đáng với số tiền bỏ ra, được hưởng trọn giá trị
UK /ɡɛt jər ˈmʌniz wɜːrθ/ · US /ɡɛt jər ˈmʌniz wɜːrθ/
to get value for what you paid
The concert lasted four hours — we definitely got our money's worth.
→ Buổi hòa nhạc kéo dài bốn tiếng — chúng tôi chắc chắn xứng đáng với tiền bỏ ra.
Buy the annual membership — you'll get your money's worth easily.→ Hãy mua thẻ thành viên năm — bạn sẽ dễ dàng xứng đáng với số tiền đó.
Đồng nghĩa
get value for moneybe worth the price
Collocations
get your money's worthdefinitely got my money's worth
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh giá trị trong IELTS.
Dùng khi đánh giá rằng sản phẩm/dịch vụ xứng đáng với giá tiền. Ngụ ý hài lòng với giao dịch. Thân mật, thường dùng sau khi trải nghiệm xong.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...