Kho từ › money › rolling in money

rolling in money

B2 idiom 📁 money
giàu sụ, ngập trong tiền, cực kỳ giàu có
UK /ˈrəʊlɪŋ ɪn ˈmʌni/ · US /ˈrəʊlɪŋ ɪn ˈmʌni/
To be very rich and wealthy.
After the IPO, the founders were rolling in money.
→ Sau khi lên sàn, các nhà sáng lập ngập trong tiền.
She acts like she's rolling in money, but actually she's in debt.→ Cô ta sống như thể giàu lắm, nhưng thực ra đang nợ đầm đìa.
Đồng nghĩa
loadedfilthy richflush with cash
Collocations
rolling in moneyrolling in itrolling in dough
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự giàu có trong xã hội.
"Rolling in" = ngập tràn. Cũng hay gặp "rolling in it" hoặc "rolling in dough". Thân mật, đôi khi kèm giọng ngưỡng mộ hay mỉa mai tùy ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...