Kho từ › money › pay through the nose

pay through the nose

B2 idiom 📁 money
phải trả giá cắt cổ, bị chặt chém
UK /peɪ θruː ðə nəʊz/ · US /peɪ θruː ðə nəʊz/
to pay a very high price
We paid through the nose for last-minute plane tickets.
→ Chúng tôi bị chặt chém khi mua vé máy bay vào phút chót.
If you don't compare prices, you'll end up paying through the nose.→ Nếu không so sánh giá, bạn sẽ phải trả đắt gấp đôi.
Đồng nghĩa
overpaybe overchargedpay a fortune
Collocations
pay through the nose forend up paying through the nose
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự không hài lòng về giá cả.
Nguồn gốc có nhiều giả thuyết, có thể từ thời Viking đánh thuế. Nghĩa: trả nhiều hơn giá trị thực rất nhiều. Mang sắc thái bực bội vì bị lợi dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...