Kho từ › money › at a steep price

at a steep price

B2 idiom 📁 money
với giá rất cao, phải trả cái giá đắt
UK /æt ə stiːp praɪs/ · US /æt ə stiːp praɪs/
Very high cost, expensive to pay.
The luxury apartment came at a steep price.
→ Căn hộ cao cấp đó có giá rất cao.
Success came at a steep price — he lost his health and his family.→ Thành công đến với giá đắt — anh ta mất cả sức khỏe lẫn gia đình.
Đồng nghĩa
at great costat a high pricedearly
Collocations
come at a steep priceat a very steep pricepay a steep price
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh giá trị trong bài viết.
"Steep" nghĩa đen là dốc đứng — giá "dốc đứng" = rất cao. Dùng cả nghĩa tài chính lẫn ẩn dụ (trả giá về cảm xúc, sức khỏe). Hơi trang trọng hơn "cost an arm and a leg".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...