Kho từ › money › dirt cheap

dirt cheap

B2 idiom 📁 money
rẻ như bèo, giá bèo bọt
UK /dɜːrt tʃiːp/ · US /dɜːrt tʃiːp/
very cheap, almost without cost.
I found a great hotel that was dirt cheap.
→ Tôi tìm được khách sạn tuyệt vời với giá rẻ như bèo.
These T-shirts are dirt cheap because they're factory seconds.→ Những chiếc áo này rẻ bèo vì là hàng lỗi xưởng.
Đồng nghĩa
very cheapa stealbargain-priced
Collocations
dirt cheap pricesbuy something dirt cheappractically dirt cheap
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh giá trị thấp trong IELTS.
"Dirt" (đất bẩn) là thứ rẻ nhất, không có giá trị. Kết hợp với "cheap" thành cường điệu cực mạnh. Thân mật, thường dùng khi vui mừng tìm được món hời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...