Kho từ › money › a steal

a steal

B2 idiom 📁 money
giá hời, mua được thứ rất tốt với giá rất rẻ
UK /ə stiːl/ · US /ə stiːl/
a very good deal or bargain
At fifty dollars, this jacket is a steal!
→ Với giá năm mươi đô, chiếc áo này là một món hời!
The apartment was a complete steal — right in the city center.→ Căn hộ đó là siêu hời — ngay giữa trung tâm thành phố.
Đồng nghĩa
a bargaina great dealdirt cheap
Collocations
what a steal!it's a stealabsolute steal
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự tiết kiệm trong bài viết.
"Steal" (ăn cắp) — ý nói giá rẻ đến mức như lấy không. Thân mật, hào hứng. Không nhầm với "steal" nghĩa đen là trộm cắp; ngữ cảnh tài chính luôn là giá hời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...