Kho từ › money › cut costs

cut costs

B2 idiom 📁 money
cắt giảm chi phí, giảm thiểu khoản tiêu tốn
UK /kʌt kɒsts/ · US /kʌt kɒsts/
To reduce expenses or spending.
The company cut costs by laying off twenty percent of its staff.
→ Công ty cắt giảm chi phí bằng cách sa thải hai mươi phần trăm nhân viên.
We need to cut costs without sacrificing quality.→ Chúng ta cần cắt giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
Đồng nghĩa
reduce expensestrim the budgettighten spending
Collocations
cut costs drasticallycut costs without cutting cornerscost-cutting measures
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chiến lược kinh doanh.
Cụm động từ thông dụng trong kinh doanh. Cẩn thận phân biệt "cut costs" (hành động tốt) và "cut corners" (làm ẩu để tiết kiệm, nghĩa tiêu cực).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...