làm ẩu để tiết kiệm tiền hoặc thời gian, bỏ bước quan trọng
UK /kʌt ˈkɔːrnərz/ ·
US /kʌt ˈkɔːrnərz/
to do something in a careless way to save time or money
The building collapsed because the contractor cut corners on materials.
→ Tòa nhà sụp đổ vì nhà thầu dùng vật liệu rẻ tiền để tiết kiệm.
Don't cut corners on food safety — it can have serious consequences.→ Đừng qua loa về an toàn thực phẩm — hậu quả có thể rất nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
take shortcutsdo a shoddy jobskimp on quality
Collocations
cut corners onno cutting cornersaccused of cutting corners
🎯 IELTS: Nên tránh dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp.
Gốc từ lái xe: "cắt góc" thay vì đi đúng đường để nhanh hơn. Luôn mang nghĩa tiêu cực — làm ẩu, không đảm bảo tiêu chuẩn. Khác "cut costs" (tiết kiệm chính đáng).