Kho từ › money › the bottom line

the bottom line

B2 idiom 📁 money
điểm mấu chốt, lợi nhuận ròng, kết quả cuối cùng
UK /ðə ˈbɒtəm laɪn/ · US /ðə ˈbɒtəm laɪn/
The most important point or conclusion.
The bottom line is that we can't afford to expand right now.
→ Điểm mấu chốt là chúng ta không đủ tiền để mở rộng lúc này.
Every decision in that company comes down to the bottom line.→ Mọi quyết định ở công ty đó đều xoay quanh lợi nhuận.
Đồng nghĩa
the key pointnet profitthe final result
Collocations
the bottom line isaffect the bottom lineimprove the bottom line
🎯 IELTS: Sử dụng để tóm tắt ý chính trong IELTS.
Gốc kế toán: dòng cuối cùng của báo cáo tài chính = lợi nhuận ròng. Dùng rộng hơn trong giao tiếp hằng ngày với nghĩa "điểm cốt lõi". Phổ biến trong cả kinh doanh lẫn hội thoại thường ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...