Kho từ › money › in the hole

in the hole

B2 idiom 📁 money
đang nợ nần, bị thâm hụt
UK /ɪn ðə həʊl/ · US /ɪn ðə həʊl/
to be in debt or deficit
After buying the car, I was in the hole by three thousand dollars.
→ Sau khi mua xe, tôi bị âm ba nghìn đô.
The project went over budget and left the department in the hole.→ Dự án vượt ngân sách và khiến bộ phận rơi vào tình trạng thâm hụt.
Đồng nghĩa
in debtin the redin deficit
Collocations
be in the holefall into the holedeep in the hole
🎯 IELTS: Nói về nợ nần trong IELTS để thể hiện tình hình tài chính.
Hình ảnh: đang ở dưới hố tài chính. Gần nghĩa "in the red" nhưng thân mật hơn và thường chỉ khoản nợ cụ thể. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...