Kho từ › money › cash-strapped

cash-strapped

B2 idiom 📁 money
thiếu tiền mặt, cạn kiệt tài chính
UK /kæʃ stræpt/ · US /kæʃ stræpt/
Having little or no cash.
The cash-strapped startup had to cut all non-essential spending.
→ Công ty khởi nghiệp thiếu vốn phải cắt hết chi tiêu không cần thiết.
I'm cash-strapped this month — can we meet for coffee instead?→ Tháng này tôi cạn tiền — chúng ta uống cà phê thay vì đi ăn nhà hàng được không?
Đồng nghĩa
short of cashstrapped for cashtight on money
Collocations
cash-strapped governmentcash-strapped familyfeel cash-strapped
🎯 IELTS: Thể hiện tình hình tài chính trong IELTS Speaking.
"Strapped" = bị trói chặt. Cả "cash-strapped" và "strapped for cash" đều thông dụng. Mô tả thiếu tiền ngay lúc này, không nhất thiết là nghèo lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...