Kho từ › money › at all costs

at all costs

B2 idiom 📁 money
bằng mọi giá, không kể tốn kém thế nào
UK /æt ɔːl kɒsts/ · US /æt ɔːl kɒsts/
To do something no matter the difficulties or costs involved.
We must protect the company's reputation at all costs.
→ Chúng ta phải bảo vệ uy tín công ty bằng mọi giá.
She was determined to succeed at all costs.→ Cô ấy quyết tâm thành công bằng bất kỳ giá nào.
Đồng nghĩa
no matter whatat any pricewhatever it takes
Collocations
avoid at all costsprotect at all costssucceed at all costs
🎯 IELTS: Sử dụng khi nhấn mạnh sự quan trọng của một nhiệm vụ.
Dùng rộng hơn tiền bạc — "cost" ở đây bao gồm cả thời gian, sức lực, hy sinh. Cụm "avoid at all costs" (tránh bằng mọi giá) cực kỳ phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...