Kho từ › money › filthy rich

filthy rich

B2 idiom 📁 money
giàu nứt đố đổ vách, giàu một cách thái quá
UK /ˈfɪlθi rɪtʃ/ · US /ˈfɪlθi rɪtʃ/
extremely wealthy or rich
After the merger, he became filthy rich overnight.
→ Sau vụ sáp nhập, anh ta trở nên giàu nứt đố đổ vách chỉ sau một đêm.
You don't have to be filthy rich to be happy.→ Bạn không nhất thiết phải cực kỳ giàu có mới hạnh phúc.
Đồng nghĩa
stinking richloadedrolling in moneyobscenely wealthy
Collocations
filthy richbecome filthy richthe filthy rich
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự giàu có trong bài nói hoặc viết.
"Filthy" (bẩn thỉu) ở đây mang nghĩa cường điệu phóng đại, không phải xấu xa. Cũng gặp "stinking rich". Thân mật, đôi khi kèm chút đố kỵ hoặc phê phán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...