After the merger, he became filthy rich overnight.
→ Sau vụ sáp nhập, anh ta trở nên giàu nứt đố đổ vách chỉ sau một đêm.
You don't have to be filthy rich to be happy.→ Bạn không nhất thiết phải cực kỳ giàu có mới hạnh phúc.
Đồng nghĩa
stinking richloadedrolling in moneyobscenely wealthy
Collocations
filthy richbecome filthy richthe filthy rich
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự giàu có trong bài nói hoặc viết.
"Filthy" (bẩn thỉu) ở đây mang nghĩa cường điệu phóng đại, không phải xấu xa. Cũng gặp "stinking rich". Thân mật, đôi khi kèm chút đố kỵ hoặc phê phán.