Kho từ › colors › in the red

in the red

B2 idiom 📁 colors
bị thâm hụt, thua lỗ, nợ tiền
UK /ɪn ðə rɛd/ · US /ɪn ðə rɛd/
To be in debt or losing money.
The company has been in the red for three consecutive quarters.
→ Công ty đã bị thua lỗ ba quý liên tiếp.
After the renovation, we were in the red by $5,000.→ Sau khi cải tạo, chúng tôi thâm hụt 5.000 đô.
Đồng nghĩa
in debtlosing money
Collocations
deep in the redstay in the red
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình hình tài chính trong IELTS.
Xuất phát từ kế toán: số âm (nợ) được ghi bằng mực đỏ. Dùng cho cá nhân hoặc tổ chức đang thua lỗ/nợ nần; ngữ cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...