Kho từ › colors › out of the blue

out of the blue

B2 idiom 📁 colors
đột ngột, bất ngờ, không báo trước
UK /aʊt əv ðə bluː/ · US /aʊt əv ðə bluː/
something that happens unexpectedly
Out of the blue, she called me after ten years of silence.
→ Đột nhiên cô ấy gọi cho tôi sau mười năm im lặng.
The news came out of the blue and shocked everyone.→ Tin tức đến bất ngờ và khiến tất cả bàng hoàng.
Đồng nghĩa
unexpectedlyall of a sudden
Collocations
come out of the blueappear out of the blue
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự kiện không lường trước.
Trời xanh (blue) thường quang đãng; sét từ trời quang = bất ngờ. Diễn tả sự kiện không có dấu hiệu báo trước. Dùng được cả văn nói và viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...