Kho từ › colors › black and white

black and white

B2 idiom 📁 colors
rõ ràng, dứt khoát, không có vùng xám
UK /blæk ənd waɪt/ · US /blæk ənd waɪt/
Clear and definite, without any uncertainty.
The rules are black and white — no exceptions.
→ Quy tắc rõ ràng, không có ngoại lệ.
She sees everything in black and white, never in shades of grey.→ Cô ấy nhìn mọi thứ theo kiểu trắng đen, không bao giờ có vùng xám.
Đồng nghĩa
clear-cutstraightforward
Collocations
see in black and whiteblack-and-white thinking
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm rõ ràng trong bài viết.
Đối lập tuyệt đối giữa đen và trắng không có màu trung gian — biểu tượng cho sự rõ ràng tuyệt đối. Dùng khi mô tả quy tắc không có ngoại lệ hoặc cách suy nghĩ thiếu linh hoạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...