Kho từ › colors › in the black

in the black

B2 idiom 📁 colors
có lãi, không nợ, tài chính khỏe mạnh
UK /ɪn ðə blæk/ · US /ɪn ðə blæk/
To be financially secure and profitable.
After years of losses, the business is finally in the black.
→ Sau nhiều năm thua lỗ, doanh nghiệp cuối cùng đã có lãi.
We need to cut costs to stay in the black.→ Chúng ta cần cắt giảm chi phí để duy trì lợi nhuận.
Đồng nghĩa
profitablesolvent
Collocations
stay in the blackmove into the black
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thành công tài chính trong IELTS Writing.
Đối nghĩa với "in the red". Kế toán dùng mực đen cho số dương (lãi). Dùng để chỉ tình trạng tài chính tốt, không nợ nần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...