Kho từ › colors › see red

see red

B2 idiom 📁 colors
nổi giận bừng bừng, mất kiểm soát vì tức
UK /siː rɛd/ · US /siː rɛd/
To become very angry.
When he heard the insult, he saw red and stormed out.
→ Khi nghe lời xúc phạm, anh ấy nổi giận và bỏ đi.
She saw red when she found out he had lied to her.→ Cô ấy nổi cơn thịnh nộ khi biết anh ta đã nói dối.
Đồng nghĩa
lose one's temperfly into a rage
Collocations
immediately see redmake someone see red
🎯 IELTS: Mô tả cảm xúc trong IELTS Speaking.
Màu đỏ gắn với cảm xúc mãnh liệt, đặc biệt giận dữ (mặt đỏ bừng). Dùng khi cơn giận đến nhanh và mạnh, khó kiềm chế; thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...