Kho từ › colors › black sheep

black sheep

B2 idiom 📁 colors
con sâu làm rầu nồi canh, kẻ lạc lõng/xấu mặt trong nhóm
UK /blæk ʃiːp/ · US /blæk ʃiːp/
A person who is different or bad in a group.
He was always the black sheep of the family.
→ Anh ấy luôn là con sâu làm rầu nồi canh của gia đình.
Every office has its black sheep.→ Văn phòng nào cũng có một người cá biệt.
Đồng nghĩa
odd one outoutcast
Collocations
family black sheepthe black sheep of the group
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự khác biệt trong IELTS Speaking.
Cừu đen hiếm, khó bán lông hơn cừu trắng — bị coi là vô dụng. Chỉ người khác biệt theo hướng tiêu cực hoặc gây rắc rối trong một nhóm/gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...