UK /kætʃ ˈsʌmwʌn rɛd ˈhændɪd/ ·
US /kætʃ ˈsʌmwʌn rɛd ˈhændɪd/
To catch someone doing something wrong.
The police caught the thief red-handed.
→ Cảnh sát bắt quả tang tên trộm.
His mother caught him red-handed eating the cake before dinner.→ Mẹ anh ấy bắt quả tang anh ăn bánh trước bữa tối.
Đồng nghĩa
in the actflagrante delicto
Collocations
catch red-handedbe caught red-handed
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả hành động sai trái trong IELTS.
Xuất phát từ luật cũ: phạm nhân bị bắt với tay còn dính máu. "Red-handed" = tay đỏ = đang phạm tội. Dùng khi bắt ai đó trong chính lúc làm sai, không chối được.