Kho từ › colors › have a green thumb

have a green thumb /hæv ə ɡriːn θʌm/

B2 idiom 📁 colors
có tài trồng cây, khéo tay chăm vườn
My grandmother has a green thumb — every plant she touches thrives.
→ Bà tôi có bàn tay xanh — mọi cây bà chăm đều xanh tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...