Kho từ › colors › give someone a black eye

give someone a black eye

B2 idiom 📁 colors
làm mất uy tín, bôi nhọ danh tiếng ai đó/tổ chức
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə blæk aɪ/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə blæk aɪ/
To damage someone's reputation.
The scandal gave the company a black eye.
→ Vụ bê bối làm ảnh hưởng xấu đến uy tín công ty.
His reckless behavior gave the team a black eye.→ Hành động thiếu suy nghĩ của anh ấy làm xấu hổ cả đội.
Đồng nghĩa
damage reputationtarnish image
Collocations
give a black eye tobe a black eye for
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tác động tiêu cực trong IELTS.
Nghĩa đen: mắt bầm tím do bị đánh — trông xấu xí. Nghĩa bóng: làm hình ảnh ai đó trở nên xấu trong mắt người khác. Dùng cho cả cá nhân lẫn tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...