Kho từ › colors › in black and white

in black and white

B2 idiom 📁 colors
bằng văn bản, có ghi chép rõ ràng, chứng cứ viết tay/in
UK /ɪn blæk ənd waɪt/ · US /ɪn blæk ənd waɪt/
Clearly written or documented.
I want the agreement in black and white before I sign anything.
→ Tôi muốn thỏa thuận bằng văn bản trước khi ký bất kỳ điều gì.
The contract is there in black and white — you agreed to these terms.→ Hợp đồng đã ghi rõ ràng — bạn đã đồng ý với các điều khoản đó.
Đồng nghĩa
in writingdocumented
Collocations
put it in black and whitesee it in black and white
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính chính xác trong IELTS.
Mực đen trên giấy trắng = văn bản chính thức, không thể chối. Khác "black and white" (quan điểm rõ ràng): cụm này nhấn mạnh bằng chứng thành văn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...