Kho từ › colors › white elephant

white elephant

B2 idiom 📁 colors
của nợ, thứ tốn kém nhưng vô dụng, gánh nặng không cần thiết
UK /waɪt ˈɛlɪfənt/ · US /waɪt ˈɛlɪfənt/
A burdensome possession that is costly.
The unused stadium has become a white elephant for the city.
→ Sân vận động bỏ không đã trở thành gánh nặng cho thành phố.
That expensive machine is a white elephant — nobody uses it.→ Cái máy đắt tiền đó là của nợ — không ai dùng cả.
Đồng nghĩa
burdenmoney pit
Collocations
turn into a white elephantwhite elephant project
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tài sản không hữu ích.
Vua Thái Lan xưa tặng voi trắng (linh thú cực kỳ tốn kém nuôi dưỡng) cho quan lại mà vua ghét để họ phá sản. Nay chỉ bất kỳ thứ gì tốn kém mà không sinh lợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...