The legality of that action falls into a grey area.
→ Tính hợp pháp của hành động đó nằm trong vùng xám.
There are many grey areas in the new tax regulations.→ Có nhiều điểm mơ hồ trong quy định thuế mới.
Đồng nghĩa
uncertain territoryborderline case
Collocations
fall into a grey areaexist in a grey area
🎯 IELTS: Thích hợp khi thảo luận về các vấn đề phức tạp.
Xám là màu giữa trắng (đúng) và đen (sai). Dùng cho tình huống không rõ ràng về mặt pháp lý, đạo đức hoặc quy định. Rất phổ biến trong tiếng Anh pháp lý và kinh doanh.