Kho từ › colors › golden rule

golden rule

B2 idiom 📁 colors
quy tắc vàng, nguyên tắc tối cao cần tuân thủ
UK /ˈɡoʊldən ruːl/ · US /ˈɡoʊldən ruːl/
The most important rule to follow.
The golden rule of cooking is to use fresh ingredients.
→ Quy tắc vàng của nấu ăn là dùng nguyên liệu tươi.
Follow the golden rule: treat others as you wish to be treated.→ Hãy tuân theo quy tắc vàng: đối xử với người khác như bạn muốn được đối xử.
Đồng nghĩa
cardinal ruleprime directive
Collocations
follow the golden rulethe golden rule of
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh ý tưởng trong IELTS.
Vàng = quý giá nhất. "Golden rule" chỉ nguyên tắc quan trọng bậc nhất trong một lĩnh vực. Cũng dùng riêng để chỉ đạo đức học: đối xử với người như muốn được đối xử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...