Kho từ › colors › golden age

golden age

B2 idiom 📁 colors
thời kỳ vàng son, giai đoạn hoàng kim rực rỡ nhất
UK /ˈɡoʊldən eɪdʒ/ · US /ˈɡoʊldən eɪdʒ/
A period of great success or prosperity.
The 1990s were considered the golden age of hip-hop.
→ Thập niên 1990 được coi là thời kỳ vàng son của hip-hop.
We are living in the golden age of technology.→ Chúng ta đang sống trong thời kỳ hoàng kim của công nghệ.
Đồng nghĩa
heydayprime era
Collocations
the golden age ofenter a golden age
🎯 IELTS: Dùng để nói về thời kỳ thành công trong IELTS.
Trong thần thoại Hy Lạp, thời Hoàng Kim (Golden Age) là kỷ nguyên hạnh phúc nhất. Dùng để chỉ giai đoạn đỉnh cao của một lĩnh vực, nghệ thuật, hoặc văn minh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...