Kho từ › colors › silver lining

silver lining

B2 idiom 📁 colors
mặt sáng, điểm tích cực trong nghịch cảnh
UK /ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/ · US /ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/
A positive aspect in a bad situation.
Losing his job had a silver lining — he started his own business.
→ Việc mất việc có một mặt tích cực — anh ấy khởi nghiệp.
Every cloud has a silver lining, so don't give up.→ Trong cái rủi có cái may, đừng bỏ cuộc.
Đồng nghĩa
bright sidepositive aspect
Collocations
find a silver liningevery cloud has a silver lining
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tích cực trong IELTS Writing.
Thành ngữ đầy đủ: "Every cloud has a silver lining" — mây có viền bạc khi ánh mặt trời chiếu phía sau. Tức là bất kỳ điều xấu nào cũng có mặt tốt ẩn bên trong.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...