Losing his job had a silver lining — he started his own business.
→ Việc mất việc có một mặt tích cực — anh ấy khởi nghiệp.
Every cloud has a silver lining, so don't give up.→ Trong cái rủi có cái may, đừng bỏ cuộc.
Đồng nghĩa
bright sidepositive aspect
Collocations
find a silver liningevery cloud has a silver lining
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tích cực trong IELTS Writing.
Thành ngữ đầy đủ: "Every cloud has a silver lining" — mây có viền bạc khi ánh mặt trời chiếu phía sau. Tức là bất kỳ điều xấu nào cũng có mặt tốt ẩn bên trong.