Kho từ › colors › pink slip

pink slip

B2 idiom 📁 colors
thông báo sa thải, bị đuổi việc
UK /pɪŋk slɪp/ · US /pɪŋk slɪp/
A notice of termination from a job.
Hundreds of workers received pink slips when the factory closed.
→ Hàng trăm công nhân nhận giấy sa thải khi nhà máy đóng cửa.
She was shocked when she got a pink slip without any warning.→ Cô ấy sốc khi nhận được thông báo sa thải mà không có cảnh báo trước.
Đồng nghĩa
termination noticedismissal letter
Collocations
get a pink slipreceive a pink sliphand out pink slips
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình huống công việc trong IELTS.
Ở Mỹ xưa, thông báo sa thải thường được in trên tờ giấy màu hồng. Nay dùng rộng rãi để chỉ việc bị đuổi việc, dù giấy có thể màu gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...