Kho từ › colors › yellow-bellied

yellow-bellied

B2 idiom 📁 colors
nhát gan, hèn nhát, sợ hãi không dám đối mặt
UK /ˈjɛloʊ ˈbɛlid/ · US /ˈjɛloʊ ˈbɛlid/
Cowardly or afraid to face challenges.
Don't be yellow-bellied — just speak your mind.
→ Đừng nhát gan như vậy — cứ nói thẳng ý kiến của mình.
He's too yellow-bellied to stand up to his boss.→ Anh ta quá hèn nhát để đứng ra đối đầu với sếp.
Đồng nghĩa
cowardlychicken
Collocations
a yellow-bellied cowardact yellow-bellied
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tính cách trong IELTS.
Màu vàng gắn với hèn nhát trong văn hóa Anh-Mỹ (còn có "yellow streak"). Bụng vàng gợi hình ảnh bộng rỗng, không dũng cảm. Dùng hơi thô, thân mật hoặc trong phim viễn Tây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...