→ Đừng nhát gan như vậy — cứ nói thẳng ý kiến của mình.
He's too yellow-bellied to stand up to his boss.→ Anh ta quá hèn nhát để đứng ra đối đầu với sếp.
Đồng nghĩa
cowardlychicken
Collocations
a yellow-bellied cowardact yellow-bellied
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tính cách trong IELTS.
Màu vàng gắn với hèn nhát trong văn hóa Anh-Mỹ (còn có "yellow streak"). Bụng vàng gợi hình ảnh bộng rỗng, không dũng cảm. Dùng hơi thô, thân mật hoặc trong phim viễn Tây.