lộ bản chất thật, hiện nguyên hình, bộc lộ bản thân thật sự
UK /ʃoʊ jɔːr truː ˈkʌlərz/ ·
US /ʃoʊ jɔːr truː ˈkʌlərz/
To reveal one's true character.
When things got tough, he showed his true colours.
→ Khi mọi thứ trở nên khó khăn, anh ấy lộ bản chất thật.
She finally showed her true colours when she betrayed the team.→ Cuối cùng cô ấy đã hiện nguyên hình khi phản bội cả nhóm.
Đồng nghĩa
reveal your true natureunmask yourself
Collocations
show one's true coloursfinally show true colours
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tính cách trong IELTS Speaking.
Từ hải quân: tàu thuyền giả dùng cờ nước khác (false colours) để qua mặt, nhưng phải dương cờ thật (true colours) khi khai hỏa. Nay chỉ việc lộ tính thật, thường theo nghĩa tiêu cực.