Kho từ › colors › show your true colours

show your true colours /ʃoʊ jɔːr truː ˈkʌlərz/

B2 idiom 📁 colors
lộ bản chất thật, hiện nguyên hình, bộc lộ bản thân thật sự
When things got tough, he showed his true colours.
→ Khi mọi thứ trở nên khó khăn, anh ấy lộ bản chất thật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...