Kho từ › colors › sail under false colours

sail under false colours /seɪl ˈʌndər fɔːls ˈkʌlərz/

B2 idiom 📁 colors
giả danh, che giấu ý định thật, đóng vai giả tạo
He was sailing under false colours when he pretended to be a doctor.
→ Anh ta đang giả danh khi giả vờ là bác sĩ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...